PHÒNG TCHC

PHÒNG TCHC

Chào mừng quý vị đã ghé thăm website của chúng tôi. Mọi thắc mắc và phản ánh xin vui lòng liên hệ với bộ phận Quản trị - Phòng Tổ chức Hành chính (Email: info@mascopex.com)

Giá cà phê 26/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:52

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,561 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 34,400 +300
Lâm Đồng 33,900 +300
Gia Lai 34,100 +300
Đắk Nông 34,500 +300
Hồ tiêu 149,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,260 +10

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1535 +11 +0.72 % 4643 1538 1518 1523 ---
07/16 1571 +14 +0.9 % 9295 1574 1552 1552 ---
09/16 1591 +14 +0.89 % 4974 1595 1571 1573 ---
11/16 1612 +16 +1 % 733 1612 1596 1598 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 123.1 +0.35 +0.29 % 84 123.2 122.3 122.5 ---
07/16 123.55 +0.2 +0.16 % 12129 123.9 122.8 123.9 ---
09/16 125.3 +0.25 +0.2 % 5048 125.65 124.55 125.65 ---
12/16 127.5 +0.2 +0.16 % 2176 127.85 126.8 127.85 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 25/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:52

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,547 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 34,100 0
Lâm Đồng 33,600 0
Gia Lai 33,800 0
Đắk Nông 34,200 0
Hồ tiêu 149,000 -2,000
Tỷ giá USD/VND 22,250 0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1524 -10 -0.65 % 5394 1533 1517 1526 ---
07/16 1557 -10 -0.64 % 8952 1565 1549 1558 ---
09/16 1577 -10 -0.63 % 3711 1582 1570 1577 ---
11/16 1596 -9 -0.56 % 746 1602 1590 1596 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 122.75 -0.8 -0.65 % 229 123.7 122 123.5 ---
07/16 123.35 -0.75 -0.6 % 19285 124.3 122.3 123.8 ---
09/16 125.05 -0.8 -0.64 % 6987 126 124.1 125.55 ---
12/16 127.3 -0.85 -0.66 % 6293 128.3 126.6 127.8 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 23/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:51

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,547 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 34,100 -200
Lâm Đồng 33,600 -200
Gia Lai 33,800 -200
Đắk Nông 34,200 -200
Hồ tiêu 151,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,250 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1524 -10 -0.65 % 5394 1533 1517 1526 ---
07/16 1557 -10 -0.64 % 8952 1565 1549 1558 ---
09/16 1577 -10 -0.63 % 3711 1582 1570 1577 ---
11/16 1596 -9 -0.56 % 746 1602 1590 1596 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 122.75 -0.8 -0.65 % 229 123.7 122 123.5 ---
07/16 123.35 -0.75 -0.6 % 19285 124.3 122.3 123.8 ---
09/16 125.05 -0.8 -0.64 % 6987 126 124.1 125.55 ---
12/16 127.3 -0.85 -0.66 % 6293 128.3 126.6 127.8 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 22/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:50

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,557 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 34,300 -200
Lâm Đồng 33,800 -200
Gia Lai 34,000 -200
Đắk Nông 34,400 -200
Hồ tiêu 151,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,250 -5
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1534 -13 -0.84 % 6488 1567 1525 1539 ---
07/16 1567 -11 -0.7 % 14206 1602 1558 1576 ---
09/16 1587 -11 -0.69 % 2496 1618 1578 1596 ---
11/16 1605 -11 -0.68 % 336 1630 1599 1626 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 123.55 -3.6 -2.83 % 620 130 123.4 128.15 ---
07/16 124.1 -4.6 -3.57 % 29521 131.2 123.85 129.25 ---
09/16 125.85 -4.6 -3.53 % 6689 132.9 125.7 131 ---
12/16 128.15 -4.5 -3.39 % 3350 134.95 128 133.55 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

English Vietnam

PHÒNG KINH DOANH

     
 Tel / Whatsapp:
      +84 905 468 706 (Ms LOAN)

DỊCH VỤ VÉ MÁY BAY

Ms Hằng: 098 998 9992

Ms Thanh: 0901 307 308

VIDEO CLIP

THÀNH TÍCH

 

 

        

 

" MASCOPEX phấn đấu trở thành Công ty Uy tín – Tin cậy – Chất lượng hàng đầu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mặt hàng nông sản "

Default Theme
Layout Direction
Body
Background Color [r]
Text color [r]
Top
Top Background Image
Background Color [r]
Text color [r]
Bottom
Bottom Background Image
Background Color [r]
Text color [r]