PHÒNG TCHC

PHÒNG TCHC

Chào mừng quý vị đã ghé thăm website của chúng tôi. Mọi thắc mắc và phản ánh xin vui lòng liên hệ với bộ phận Quản trị - Phòng Tổ chức Hành chính (Email: info@mascopex.com)

Giá cà phê 12/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:44

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,565 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 34,200 +600
Lâm Đồng 33,900 +600
Gia Lai 34,100 +600
Đắk Nông 34,300 +600
Hồ tiêu 151,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,250 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1548 +35 +2.31 % 11145 1550 1516 1520 ---
07/16 1575 +32 +2.07 % 10926 1578 1543 1543 ---
09/16 1590 +31 +1.99 % 2967 1592 1569 1569 ---
11/16 1605 +30 +1.9 % 262 1607 1585 1585 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 123.35 +2.9 +2.41 % 26129 123.65 119.8 121.35 ---
07/16 125.25 +2.7 +2.2 % 24322 125.55 121.8 123.6 ---
09/16 126.9 +2.6 +2.09 % 9278 127.15 123.6 125 ---
12/16 129.15 +2.65 +2.09 % 4786 129.3 125.75 127.55 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 11/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:43

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,533 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 33,600 0
Lâm Đồng 33,300 0
Gia Lai 33,500 0
Đắk Nông 33,700 +100
Hồ tiêu 151,000 +1000
Tỷ giá USD/VND 22,250 0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1513 +17 +1.12 % 0 1518 1484 1491 52701
07/16 1543 +15 +0.97 % 0 1547 1516 1520 33421
09/16 1559 +11 +0.71 % 0 1563 1536 1548 19311
11/16 1575 +10 +0.63 % 0 1576 1563 1569 8569
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 120.45 +0.65 +0.54 % 32642 121.3 119.05 119.8 55222
07/16 122.55 +0.6 +0.49 % 27841 123.35 121.1 122.05 62343
09/16 124.3 +0.55 +0.44 % 7584 125.15 122.95 123.85 34089
12/16 126.5 +0.6 +0.47 % 4013 127.35 125.15 126 27615
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 09/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:42

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,533 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 33,600 +300
Lâm Đồng 33,300 +300
Gia Lai 33,500 +300
Đắk Nông 33,600 +300
Hồ tiêu 150,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,250 0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1513 +17 +1.12 % 8140 1518 1484 1496 ---
07/16 1543 +15 +0.97 % 6578 1547 1516 1528 ---
09/16 1559 +11 +0.71 % 2710 1563 1536 1548 ---
11/16 1575 +10 +0.63 % 245 1576 1563 1565 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 120.45 +0.65 +0.54 % 34322 121.3 119.05 119.8 ---
07/16 122.55 +0.6 +0.49 % 27421 123.35 121.1 122.05 ---
09/16 124.3 +0.55 +0.44 % 9990 125.15 122.95 123.85 ---
12/16 126.5 +0.6 +0.47 % 5913 127.35 125.15 126 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 08/04/2016

Tuesday, 26 April 2016 09:41

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,518 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 33,300 +500
Lâm Đồng 33,000 +500
Gia Lai 33,200 +500
Đắk Nông 33,300 +500
Hồ tiêu 150,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,250 -10
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1496 +26 +1.74 % 10894 1529 1473 1473 55025
07/16 1528 +26 +1.7 % 9129 1560 1503 1503 33179
09/16 1548 +23 +1.49 % 4482 1571 1529 1529 18745
11/16 1565 +21 +1.34 % 175 1580 1547 1547 8585
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 119.8 -1.7 -1.42 % 19015 122.6 119.6 122.35 60456
07/16 121.95 -1.7 -1.39 % 12590 124.7 121.7 124.4 56534
09/16 123.75 -1.65 -1.33 % 5842 126.45 123.55 126.45 33362
12/16 125.9 -1.45 -1.15 % 3418 128.4 125.6 128.2 27013
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

English Vietnam

PHÒNG KINH DOANH

     
 Tel / Whatsapp:
      +84 905 468 706 (Ms LOAN)

DỊCH VỤ VÉ MÁY BAY

Ms Hằng: 098 998 9992

Ms Thanh: 0901 307 308

VIDEO CLIP

THÀNH TÍCH

 

 

        

 

" MASCOPEX phấn đấu trở thành Công ty Uy tín – Tin cậy – Chất lượng hàng đầu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mặt hàng nông sản "

Default Theme
Layout Direction
Body
Background Color [r]
Text color [r]
Top
Top Background Image
Background Color [r]
Text color [r]
Bottom
Bottom Background Image
Background Color [r]
Text color [r]