PHÒNG TCHC

PHÒNG TCHC

Chào mừng quý vị đã ghé thăm website của chúng tôi. Mọi thắc mắc và phản ánh xin vui lòng liên hệ với bộ phận Quản trị - Phòng Tổ chức Hành chính (Email: info@mascopex.com)

GIÁ CÀ PHÊ NGÀY 29/03/19

Monday, 01 April 2019 14:17

Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,381

Trừ lùi: -75

Giá cà phêĐắk Lăk

32,100

-700

Lâm Đồng

31,300

-700

Gia Lai

32,000

-700

Đắk Nông

32,000

-700

Hồ tiêu

45,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,150

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

 

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/19

1456

-36

-2.41 %

17352

1500

1454

1493

51753

07/19

1471

-21

-1.41 %

16617

1504

1469

1492

40886

09/19

1488

-19

-1.26 %

4806

1520

1487

1507

17716

11/19

1505

-18

-1.18 %

921

1533

1504

1529

5893

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/19

94.50

+0.5

+0.53 %

21993

95.65

94.20

94.25

153756

07/19

97.05

+0.45

+0.47 %

13468

98.20

96.75

96.75

74289

09/19

99.75

+0.4

+0.4 %

9508

100.95

99.55

99.85

48404

12/19

103.55

+0.3

+0.29 %

5769

104.85

103.35

103.50

30258

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Liên Hệ

Thursday, 28 March 2019 11:14

CÔNG TY CỔ PHẦN MASCOPEX - (MASCOPEX JOINT STOCK COMPANY)

Add / Địa chỉ: 38B Nguyễn Biểu (St), Nha Trang (City), Khánh Hòa (Prov), Việt Nam

Phone / Điện thoại: (+84) 258 3831079 - Fax: (+84) 258 3831077

Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. - Website: www.mascopex.com

GIÁ CÀ PHÊ NGÀY 27/03/19

Thursday, 28 March 2019 10:06

Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,429

Trừ lùi: -75

Giá cà phêĐắk Lăk

33,000

-100

Lâm Đồng

32,200

-100

Gia Lai

32,900

-100

Đắk Nông

32,900

-100

Hồ tiêu

45,000

0

Tỷ giá USD/VND

23,150

0

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/19

1504

-6

-0.4 %

10734

1524

1499

1507

55706

07/19

1503

-9

-0.6 %

7694

1520

1497

1509

37684

09/19

1514

-11

-0.72 %

2685

1530

1508

1519

16055

11/19

1529

-12

-0.78 %

328

1545

1527

1534

5738

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/19

93.85

-1.5

-1.57 %

31551

96.40

93.45

95.05

156131

07/19

96.45

-1.5

-1.53 %

17404

98.95

96

97.55

72436

09/19

99.20

-1.45

-1.44 %

6038

101.60

98.75

100.25

47692

12/19

103.10

-1.45

-1.39 %

4490

105.30

102.55

104.25

29348

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

GIÁ CÀ PHÊ NGÀY 20/03/19

Thursday, 21 March 2019 09:01

Giá cà phê trong nước

TT nhân xô

Giá trung bình

Thay đổi

FOB (HCM)

1,420

Trừ lùi: -75

Giá cà phêĐắk Lăk

33,000

-300

Lâm Đồng

32,000

-300

Gia Lai

32,800

-300

Đắk Nông

32,700

-300

Hồ tiêu

45,500

0

Tỷ giá USD/VND

23,155

-5

Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạn

Giá

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/19

1495

-13

-0.86 %

7265

1510

1487

1504

58887

07/19

1502

-14

-0.92 %

5524

1519

1494

1513

35383

09/19

1515

-15

-0.98 %

1606

1530

1508

1526

15431

11/19

1532

-14

-0.91 %

737

1547

1526

1544

5154

Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạn

Giá Giá cà phê

Thay đổi

% thay đổi

Khối lượng

Cao nhất

Thấp nhất

Mở cửa

HĐ mở

05/19

94.75

-1.9

-1.97 %

25697

96.80

94.35

96.60

155591

07/19

97.45

-1.95

-1.96 %

12114

99.55

97.10

99.50

63731

09/19

100.25

-1.9

-1.86 %

5150

102.30

99.90

102.30

46296

12/19

104.10

-1.9

-1.79 %

3228

106.10

103.75

106

28511

Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

English Vietnam

PHÒNG KINH DOANH

     
 Tel / Whatsapp:
      +84 905 468 706 (Ms LOAN)

DỊCH VỤ VÉ MÁY BAY

Ms Hằng: 098 998 9992

Ms Thanh: 0901 307 308

VIDEO CLIP

THÀNH TÍCH

 

 

        

 

" MASCOPEX phấn đấu trở thành Công ty Uy tín – Tin cậy – Chất lượng hàng đầu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mặt hàng nông sản "

Default Theme
Layout Direction
Body
Background Color [r]
Text color [r]
Top
Top Background Image
Background Color [r]
Text color [r]
Bottom
Bottom Background Image
Background Color [r]
Text color [r]