PHÒNG TCHC

PHÒNG TCHC

Chào mừng quý vị đã ghé thăm website của chúng tôi. Mọi thắc mắc và phản ánh xin vui lòng liên hệ với bộ phận Quản trị - Phòng Tổ chức Hành chính (Email: info@mascopex.com)

Giá cà phê 23/05/2016

Tuesday, 24 May 2016 09:15

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,645 Trừ lùi: -15
Giá cà phêĐắk Lăk 36,200 +300
Lâm Đồng 35,700 +200
Gia Lai 36,000 +200
Đắk Nông 36,300 +200
Hồ tiêu 174,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,275 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
07/16 1660 +22 +1.33 % 0 1662 1639 1639 53633
09/16 1676 +22 +1.31 % 0 1678 1654 1656 32173
11/16 1690 +20 +1.18 % 0 1692 1672 1672 12779
01/17 1703 +20 +1.17 % 0 1703 1687 1687 7472
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
07/16 124.7 +0.75 +0.6 % 16023 125.95 124.25 124.75 85991
09/16 126.65 +0.75 +0.59 % 6360 127.8 126.2 126.5 44446
12/16 129.4 +0.7 +0.54 % 1704 130.5 129 129.3 27351
03/17 132.1 +0.7 +0.53 % 780 133.25 131.8 132 12441
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 21/05/2016

Tuesday, 24 May 2016 09:14

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,650 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 35,900 +400
Lâm Đồng 35,500 +400
Gia Lai 35,800 +400
Đắk Nông 36,100 +400
Hồ tiêu 174,000 -3,000
Tỷ giá USD/VND 22,275 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1632 +19 +1.16 % 20 1632 1613 1613 ---
07/16 1660 +22 +1.33 % 4959 1662 1638 1638 ---
09/16 1676 +22 +1.31 % 2389 1678 1654 1654 ---
11/16 1690 +20 +1.18 % 911 1692 1670 1670 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 129.3 -2.55 -1.97 % 16 129.65 128.15 128.85 7
07/16 124.7 +0.75 +0.6 % 30877 125.95 124.25 124.75 ---
09/16 126.65 +0.75 +0.59 % 12848 127.8 126.2 126.5 ---
12/16 129.4 +0.7 +0.54 % 7006 130.5 129 129.3 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 20/05/2016

Tuesday, 24 May 2016 09:14

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,628 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 35,500 -600
Lâm Đồng 35,100 -600
Gia Lai 35,400 -600
Đắk Nông 35,700 -600
Hồ tiêu 177,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,275 +10
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1613 -27 -1.67 % 1 1640 1613 1640 ---
07/16 1638 -31 -1.89 % 10061 1669 1635 1669 ---
09/16 1654 -31 -1.87 % 4126 1686 1652 1685 ---
11/16 1670 -29 -1.74 % 939 1701 1668 1699 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 129.3 -2.55 -1.97 % 16 129.65 128.15 128.85 7
07/16 123.95 -6.15 -4.96 % 22418 129 123.7 128.95 ---
09/16 125.9 -6.15 -4.88 % 10537 130.9 125.75 130.9 ---
12/16 128.7 -6.05 -4.7 % 6507 133.8 128.55 133.8 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá cà phê 19/05/2016

Tuesday, 24 May 2016 09:13

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM) 1,659 Trừ lùi: -10
Giá cà phêĐắk Lăk 36,100 -600
Lâm Đồng 35,700 -600
Gia Lai 36,000 -600
Đắk Nông 36,300 -600
Hồ tiêu 177,000 +7000
Tỷ giá USD/VND 22,265 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 1640 -30 -1.83 % 8 1670 1640 1670 ---
07/16 1669 -30 -1.8 % 8986 1699 1665 1699 ---
09/16 1685 -29 -1.72 % 3839 1714 1681 1714 ---
11/16 1699 -29 -1.71 % 1303 1728 1695 1728 ---
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
05/16 129.3 -2.55 -1.97 % 2 129.65 128.15 128.85 ---
07/16 130.1 -2.6 -2 % 27492 132.15 129.2 132 ---
09/16 132.05 -2.55 -1.93 % 12097 134 131.1 133.8 ---
12/16 134.75 -2.45 -1.82 % 6871 136.7 133.95 136.1 ---
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

English Vietnam

PHÒNG KINH DOANH

     
 Tel / Whatsapp:
      +84 905 468 706 (Ms LOAN)

DỊCH VỤ VÉ MÁY BAY

Ms Hằng: 098 998 9992

Ms Thanh: 0901 307 308

VIDEO CLIP

THÀNH TÍCH

 

 

        

 

" MASCOPEX phấn đấu trở thành Công ty Uy tín – Tin cậy – Chất lượng hàng đầu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mặt hàng nông sản "

Default Theme
Layout Direction
Body
Background Color [r]
Text color [r]
Top
Top Background Image
Background Color [r]
Text color [r]
Bottom
Bottom Background Image
Background Color [r]
Text color [r]